Vitoria vs Vasco DA Gama: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Copa Do Brasil Quarter-finals · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Vitoria
0 - 2 H1 0-0
Đội khách Vasco DA Gama
Ngày 07:30 · 03/09
Sân đấu Barradao · Salvador
Trọng tài R. Klein
Trạng thái FT
Vòng đấu Quarter-finals
Ngày 03/09
Sân đấu Barradao · Salvador
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài R. Klein

Đối đầu gần đây

Copa Do Brasil Vitoria 0 - 2 Vasco DA Gama
Copa Do Brasil Vasco DA Gama 1 - 0 Vitoria
VĐQG Brazil Vitoria 1 - 0 Vasco DA Gama
VĐQG Brazil Vasco DA Gama 4 - 3 Vitoria
VĐQG Brazil Vitoria 2 - 1 Vasco DA Gama
Cacá Yellow Card Vitoria
Cacá Goal cancelled Vitoria
Matheusinho Substitution 1 · Kiến tạo: Fabiano Vitoria
Diego Tarzia Substitution 2 · Kiến tạo: Carlos Renê de Sousa Ferreira Vitoria
Adson Substitution 1 · Kiến tạo: Facundo Colidio Vasco DA Gama
Ramon Rique Santos De Souza Barros Substitution 2 · Kiến tạo: Tchê Tchê Vasco DA Gama
Claudio Spinelli Substitution 3 · Kiến tạo: David Vasco DA Gama
Cacá Substitution 3 · Kiến tạo: Marinho Vitoria
Luan Cândido Yellow Card Vitoria
Jose Luis Rodriguez Yellow Card Vasco DA Gama
Andrés Gómez Normal Goal · Kiến tạo: Carlos Cuesta Vasco DA Gama
Walace Substitution 4 · Kiến tạo: Osvaldo Vitoria
Ramon Substitution 5 · Kiến tạo: Edenilson Vitoria
Lucas Piton Substitution 4 · Kiến tạo: Lucas Freitas Vasco DA Gama
Andrés Gómez Substitution 5 · Kiến tạo: Marino Hinestroza Vasco DA Gama
Jose Luis Rodriguez Normal Goal · Kiến tạo: Facundo Colidio Vasco DA Gama

Vitoria

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jair Ventura

Đội hình xuất phát

  • 1 Lucas Arcanjo G
  • 98 Mateusinho D
  • 25 Cacá D
  • 36 Luan Cândido D
  • 13 Ramon D
  • 15 Walace M
  • 88 Zé Vitor M
  • 10 Matheuzinho M
  • 33 Erick M
  • 12 D. Tarzia M
  • 79 Renato Kayzer F

Cầu thủ dự bị

  • 26 Edenilson M
  • 23 Fabrício F
  • 40 Hiago Fernandes Da Costa D
  • 11 Osvaldo F
  • 20 Lucas Silva F
  • 7 Marinho F
  • 18 Kauan D
  • 83 Jamerson D
  • 71 Yuri Sena G
  • 91 Carlos Renê de Sousa Ferreira F
  • 70 Fabiano D
  • 41 Wendell Sacramento M

Vasco DA Gama

4-3-3

Huấn luyện viên Pedro Emanuel

Đội hình xuất phát

  • 1 Léo Jardim G
  • 2 J. Rodríguez D
  • 46 C. Cuesta D
  • 30 Robert Renan D
  • 6 Lucas Piton D
  • 83 Ramon Rique M
  • 5 S. Sosa M
  • 23 Thiago Mendes M
  • 28 Adson F
  • 77 C. Spinelli F
  • 11 A. Gómez F

Cầu thủ dự bị

  • 29 Paulinho D
  • 82 Avellar D
  • 80 Bruno Andre D
  • 13 Daniel Fuzato G
  • 9 F. Colidio F
  • 7 David F
  • 70 Euder Galdino da Silva M
  • 18 M. Hinestroza F
  • 17 Nuno Moreira M
  • 3 Tchê Tchê M
  • 43 Lucas Freitas D
  • 96 Paulo Henrique D
Vitoria
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Vasco DA Gama
369 Chuyền chính xác 191
5 Sút trong vòng cấm 8
2 Sút ngoài vòng cấm 4
2 Sút bị chặn 2
20 Free Kicks 19
1 Sút trúng mục tiêu 5
3 Thủ môn cản phá 1
4 Sút chệch mục tiêu 5
4 Việt vị 0
467 Tổng đường chuyền 284
7 Tổng cú sút 12
2 Thẻ vàng 1
0 Phạt góc 3
19 Phạm lỗi 21
0 Thẻ đỏ 0
62% Kiểm soát bóng 38%
Copa Do Brasil 1xBet
Cả trận Hiệp một
Vitoria Vasco DA Gama

1X2

1 2.25 X 3.2 2 3.25

AH

H -0.25 1.82

O/U

O 2.5 2.25 U 2.5 1.62

O/E

O 1.9 E 1.95

BTTS

Y 1.95 N 1.8

1X2

1 3 X 2.05 2 4

AH

H 0 1.65 A 0 2.2

O/U

O 1 2.2 U 1 1.63

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 8.5 1-0 6 0-2 15 1-1 6.5 2-0 10 0-3 34 1-2 12 2-1 8.5 3-0 21 0-4 81 1-3 29 2-2 17 3-1 21 4-0 41 0-5 251 1-4 67 2-3 41 3-2 29 4-1 41 5-0 101 1-5 201 2-4 81 3-3 51 4-2 67 5-1 101 6-0 351 2-5 301 3-4 151 4-3 126 5-2 151 6-1 351 4-4 401 5-3 401

Vitoria 23 cầu thủ

Fabrício 23 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wendell Sacramento 41 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabiano 70 · D
Số phút 29 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Renê de Sousa Ferreira
Số phút 29 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuri Sena 71 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamerson 83 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kauan 18 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marinho 7 · F
Số phút 17 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Silva 20 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Osvaldo 11 · F
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hiago Fernandes Da Costa
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edenilson
Số phút 8 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Arcanjo 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateusinho 98 · D
Số phút 61 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cacá 25 · D
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Luan Cândido 36 · D
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ramon 13 · D
Số phút 82 Điểm số 5.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
5.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Walace 15 · M
Số phút 82 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
5.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zé Vitor 88 · M
Số phút 90 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.16
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
23
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheuzinho 10 · M
Số phút 90 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.85
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erick 33 · M
Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Tarzia 12 · M
Số phút 61 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renato Kayzer 79 · F
Số phút 90 Điểm số 5.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.75
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Vasco DA Gama 23 cầu thủ

M. Hinestroza 18 · F
Số phút 5 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.87
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Euder Galdino da Silva 70 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David 7 · F
Số phút 18 Điểm số 7.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
7.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Colidio 9 · F
Số phút 23 Điểm số 6.53 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.53
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Fuzato 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Andre 80 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Avellar 82 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulinho 29 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo Jardim 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Rodríguez 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.76 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.76
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Cuesta 46 · D
Số phút 90 Điểm số 7.48 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Renan 30 · D
Số phút 90 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Piton 6 · D
Số phút 85 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.91
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Sosa 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ramon Rique 83 · M
Số phút 72 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.34
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Mendes 23 · M
Số phút 90 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adson 28 · F
Số phút 67 Điểm số 7.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7.19
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Gómez 11 · F
Số phút 85 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Spinelli 77 · F
Số phút 72 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.31
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nuno Moreira 17 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tchê Tchê 3 · M
Số phút 18 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Freitas 43 · D
Số phút 5 Điểm số 6.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulo Henrique 96 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0